Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

LYCAN

Lycan
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
681
.
14
Găng tay thể thao (★)

Vice

Găng tay thể thao (★)

422
.
71
-
681
.
14
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
681
.
14
<0.001%BS
422
.
71
<0.001%
Găng tay lái xe (★)

Imperial Plaid

Găng tay lái xe (★)

174
.
13
-
488
.
02
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
488
.
02
<0.001%BS
174
.
13
<0.001%
Bọc tay (★)

Cobalt Skulls

Bọc tay (★)

283
.
73
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
283
.
73
<0.001%
Găng tay chuyên viên (★)

Fade

Găng tay chuyên viên (★)

253
.
48
-
279
.
42
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
279
.
42
<0.001%WW
253
.
48
<0.001%
M4A4

Temukau

M4A4

40
.
20
-
278
.
28
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
278
.
28
<0.001%FN
151
.
80
<0.001%ST | MW
129
.
38
<0.001%MW
84
.
40
<0.001%FT
50
.
09
<0.001%BS
44
.
08
<0.001%ST | BS
40
.
20
<0.001%
Găng tay chuyên viên (★)

Mogul

Găng tay chuyên viên (★)

141
.
50
-
248
.
69
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
248
.
69
<0.001%FT
141
.
50
<0.001%
AK-47

Head Shot

AK-47

44
.
28
-
146
.
09
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
146
.
09
<0.001%ST | MW
78
.
04
<0.001%MW
77
.
70
<0.001%FT
50
.
63
<0.001%WW
47
.
76
<0.001%ST | FT
47
.
07
<0.001%BS
44
.
28
<0.001%
Găng tay thể thao (★)

Bronze Morph

Găng tay thể thao (★)

123
.
23
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
123
.
23
<0.001%
Bọc tay (★)

Duct Tape

Bọc tay (★)

72
.
14
-
107
.
52
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
107
.
52
<0.001%FT
72
.
14
<0.001%
Găng tay Hydra (★)

Case Hardened

Găng tay Hydra (★)

92
.
76
-
104
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
104
.
11
<0.001%FT
92
.
76
<0.001%
Găng tay mô tô (★)

Transport

Găng tay mô tô (★)

60
.
14
-
100
.
03
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
100
.
03
<0.001%FT
60
.
14
<0.001%
Găng tay lái xe (★)

Overtake

Găng tay lái xe (★)

68
.
01
-
69
.
71
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
69
.
71
<0.001%BS
68
.
01
<0.001%
Găng tay Hydra (★)

Rattler

Găng tay Hydra (★)

47
.
37
-
63
.
28
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
63
.
28
<0.001%WW
55
.
02
<0.001%FT
47
.
37
<0.001%
AWP

Duality

AWP

4
.
66
-
35
.
16
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
35
.
16
<0.001%FN
14
.
89
<0.001%ST | MW
13
.
66
<0.001%ST | WW
9
.
81
<0.001%MW
8
.
34
<0.001%ST | FT
7
.
57
<0.001%ST | BS
7
.
50
<0.001%WW
5
.
15
<0.001%FT
5
<0.001%BS
4
.
66
<0.001%
P2000

Wicked Sick

P2000

4
.
70
-
20
.
38
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
20
.
38
<0.001%ST | MW
11
.
08
<0.001%MW
8
.
48
<0.001%ST | FT
5
.
29
<0.001%FT
5
.
08
<0.001%ST | WW
4
.
98
<0.001%WW
4
.
92
<0.001%ST | BS
4
.
78
<0.001%BS
4
.
70
<0.001%
UMP-45

Wild Child

UMP-45

4
.
52
-
19
.
56
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
19
.
56
<0.001%ST | MW
11
.
31
<0.001%MW
8
.
32
<0.001%ST | WW
5
.
62
<0.001%FT
5
.
07
<0.001%WW
4
.
78
<0.001%ST | BS
4
.
76
<0.001%BS
4
.
52
<0.001%
M4A1-S

Emphorosaur-S

M4A1-S

0
.
65
-
9
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
9
.
11
<0.001%FN
3
.
49
<0.001%ST | MW
3
.
33
<0.001%ST | BS
1
.
32
<0.001%MW
1
.
31
<0.001%ST | FT
1
.
29
<0.001%WW
0
.
71
<0.001%BS
0
.
69
<0.001%FT
0
.
65
<0.001%
Súng lục R8

Banana Cannon

Súng lục R8

0
.
47
-
6
.
63
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
63
<0.001%FN
3
.
84
<0.001%ST | MW
1
.
35
<0.001%MW
0
.
93
<0.001%ST | FT
0
.
60
<0.001%ST | BS
0
.
55
<0.001%ST | WW
0
.
54
<0.001%BS
0
.
54
<0.001%FT
0
.
50
<0.001%WW
0
.
47
<0.001%
P90

Neoqueen

P90

0
.
48
-
2
.
89
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
89
<0.001%FN
2
.
16
<0.001%ST | MW
1
.
02
<0.001%MW
0
.
75
<0.001%ST | WW
0
.
61
<0.001%ST | FT
0
.
55
<0.001%WW
0
.
48
<0.001%BS
0
.
48
<0.001%FT
0
.
48
<0.001%
MAC-10

Sakkaku

MAC-10

0
.
44
-
2
.
63
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
2
.
63
<0.001%FT
1
.
03
<0.001%ST | WW
0
.
82
<0.001%ST | BS
0
.
51
<0.001%WW
0
.
47
<0.001%BS
0
.
44
<0.001%
Glock-18

Umbral Rabbit

Glock-18

0
.
48
-
2
.
35
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
35
<0.001%ST | MW
2
.
35
<0.001%MW
0
.
97
<0.001%ST | BS
0
.
75
<0.001%ST | FT
0
.
75
<0.001%FT
0
.
54
<0.001%WW
0
.
54
<0.001%BS
0
.
48
<0.001%
MP9

Featherweight

MP9

0
.
05
-
1
.
32
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
32
<0.001%FN
0
.
71
<0.001%ST | MW
0
.
23
<0.001%MW
0
.
21
<0.001%ST | FT
0
.
12
<0.001%ST | WW
0
.
11
<0.001%ST | BS
0
.
09
<0.001%WW
0
.
07
<0.001%FT
0
.
05
<0.001%
SG 553

Cyberforce

SG 553

0
.
06
-
1
.
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
20
<0.001%FN
0
.
69
<0.001%ST | MW
0
.
26
<0.001%MW
0
.
18
<0.001%ST | FT
0
.
09
<0.001%ST | BS
0
.
09
<0.001%ST | WW
0
.
09
<0.001%WW
0
.
08
<0.001%FT
0
.
06
<0.001%
Tec-9

Rebel

Tec-9

0
.
06
-
1
.
10
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
10
<0.001%FN
0
.
66
<0.001%ST | MW
0
.
24
<0.001%MW
0
.
16
<0.001%ST | FT
0
.
13
<0.001%ST | BS
0
.
09
<0.001%ST | WW
0
.
09
<0.001%WW
0
.
07
<0.001%FT
0
.
06
<0.001%
P250

Re.built

P250

0
.
08
-
1
.
05
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
05
<0.001%FN
0
.
65
<0.001%ST | MW
0
.
19
<0.001%MW
0
.
15
<0.001%ST | FT
0
.
09
<0.001%ST | WW
0
.
09
<0.001%ST | BS
0
.
09
<0.001%FT
0
.
09
<0.001%WW
0
.
08
<0.001%
MP5-SD

Liquidation

MP5-SD

0
.
08
-
0
.
90
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
90
<0.001%ST | MW
0
.
29
<0.001%MW
0
.
24
<0.001%WW
0
.
11
<0.001%ST | FT
0
.
09
<0.001%ST | BS
0
.
09
<0.001%ST | WW
0
.
09
<0.001%FT
0
.
08
<0.001%
MAG-7

Insomnia

MAG-7

0
.
06
-
0
.
78
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
78
<0.001%ST | MW
0
.
23
<0.001%MW
0
.
16
<0.001%ST | BS
0
.
15
<0.001%ST | WW
0
.
15
<0.001%FT
0
.
09
<0.001%ST | FT
0
.
09
<0.001%WW
0
.
06
<0.001%
SCAR-20

Fragments

SCAR-20

0
.
06
-
0
.
63
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
63
<0.001%FN
0
.
46
<0.001%ST | MW
0
.
19
<0.001%MW
0
.
13
<0.001%ST | WW
0
.
12
<0.001%WW
0
.
09
<0.001%FT
0
.
09
<0.001%ST | FT
0
.
06
<0.001%ST | BS
0
.
06
<0.001%BS
0
.
06
<0.001%